Không chỉ thấy quen mắt
Hai từ tiếng Nhật có thể dùng chung một số chữ Hán, có hình dạng gần giống nhau, hoặc bị nhớ lẫn do ấn tượng bề ngoài. Chọn nghĩa giúp bạn kiểm tra xem mình có thật sự hiểu từ mục tiêu hay không.
Rõ ràng đã gặp từ này rồi, vậy mà khi chọn nghĩa lại cứ phân vân giữa vài đáp án? Nhiều khi không phải bạn hoàn toàn không biết, mà là đang nhớ nhầm những từ có chữ viết giống nhau, cách đọc gần nhau hoặc nghĩa dễ lẫn vào nhau.
Bài trắc nghiệm từ dễ nhầm lẫn của 観彙祭 QuizMatsuri yêu cầu bạn xác định nghĩa của một từ tiếng Nhật mục tiêu, đồng thời cố ý đưa nghĩa của những từ khác trong cùng nhóm dễ nhầm lẫn vào các đáp án. Các nhóm từ được chấm điểm tổng hợp dựa trên độ giống nhau về hình thức, độ giống nhau về cách phát âm và nhiều manh mối khác, giúp bạn kiểm tra xem mình có thật sự hiểu một từ hay chỉ thấy nó quen mắt.
Đáp án nào gần nghĩa nhất với từ này?
Hai từ tiếng Nhật có thể dùng chung một số chữ Hán, có hình dạng gần giống nhau, hoặc bị nhớ lẫn do ấn tượng bề ngoài. Chọn nghĩa giúp bạn kiểm tra xem mình có thật sự hiểu từ mục tiêu hay không.
Những từ phát âm giống hoặc gần giống nhau rất dễ gây nhiễu lẫn nhau khi nhớ lại. Các nhóm từ trong bài được sắp xếp dựa trên nhiều manh mối tương đồng như hình thức và cách đọc, giúp việc luyện phân biệt có trọng tâm hơn.
Khi bạn chọn nhầm nghĩa của một từ tương tự, bạn sẽ nhận ra những từ mình chưa phân biệt rõ. Nhờ vậy, việc ôn tập không còn là “xem lại một lần nữa” mà là “biết mình hay nhầm lẫn điều gì”.
Hãy chọn một cấp độ phù hợp với trình độ tiếng Nhật hiện tại. Mỗi lối vào đều mở thẳng bài trắc nghiệm từ dễ nhầm lẫn, bạn không cần thiết lập thêm ngân hàng câu hỏi.
Bắt đầu từ những từ vựng tiếng Nhật cơ bản, thường gặp nhất, luyện nối từ đã thấy với đúng nghĩa của nó. Phù hợp với người mới xây dựng vốn từ và muốn kiểm tra xem nghĩa cơ bản đã vững chưa.
Khi vốn từ đã học tăng dần, bạn dễ nhầm lẫn những từ có cách đọc hoặc chữ viết gần giống nhau. Hãy dùng cấp N4 để kiểm tra xem mình có tìm được nghĩa đúng giữa các đáp án tương tự hay không.
Phù hợp với người đã có nền tảng từ vựng nhất định và muốn giảm tình trạng “hình như biết mà vẫn chọn sai nghĩa”. Ngoài việc nhận ra từ, bạn còn cần phán đoán chính xác giữa những nghĩa gần giống nhau.
Thử thách thêm với từ vựng tiếng Nhật nâng cao, chú ý đến các chi tiết giữa cách đọc, chữ viết và nghĩa. Phù hợp với người muốn nâng cao độ chính xác khi nhận biết từ vựng trên nền khả năng đọc tiếng Nhật sẵn có.
Dành cho người học muốn nắm vững từ vựng tiếng Nhật một cách tinh tế. Với từ vựng cao cấp, bạn không chỉ cần nhớ nghĩa đại khái mà còn phải luyện nhận ra những khác biệt dễ bị bỏ qua giữa các từ gần giống nhau.
Cấp độ chỉ mang tính tham khảo để chọn phạm vi luyện tập; cấp độ thực sự phù hợp vẫn tùy thuộc vào mức độ quen thuộc với từ vựng của bạn.
Chỉ ghi nhớ một nghĩa duy nhất trong từ điển là một trong những lỗi phổ biến nhất khi học từ vựng tiếng Nhật. Thấy nghĩa là “biết”, bạn cho rằng 知る và 分かる có thể dùng thay thế cho nhau; thấy nghĩa là “nóng”, bạn dùng cùng một từ để nói về thời tiết và món súp; thấy nghĩa là “mượn”, bạn lại không phân biệt được mình đang cho người khác mượn hay mượn từ người khác. Trong bản dịch, những từ này thường được diễn đạt bằng cùng một từ, nhưng trong tiếng Nhật, chúng lại khác nhau về đối tượng, chiều hướng hành động hoặc sắc thái ý nghĩa. Các đáp án trong đề thi cũng thường không phải là những từ hoàn toàn không liên quan, mà là một từ khác rất dễ khiến bạn tưởng rằng nó có cùng nghĩa. Vì vậy, chỉ nhận ra mặt chữ là chưa đủ. Bạn còn cần giải thích được “tại sao phải dùng từ này chứ không phải từ kia”.
Dưới đây là năm cặp từ dễ nhầm lẫn kinh điển thường xuất hiện trong JLPT, từ cấp độ sơ cấp đến trung cấp. Mỗi cặp sẽ được giải thích về sắc thái ý nghĩa trước, sau đó là một câu ví dụ có thể áp dụng trong thực tế.
知る thiên về nghĩa “biết được, làm quen với”, diễn tả việc một thông tin hoặc một người trước đây bạn chưa biết nay đã trở thành điều bạn biết. Trong khi đó, 分かる thiên về nghĩa “hiểu, nắm được”, tức là sự việc có thể đã tồn tại từ trước, nhưng điều quan trọng là bạn đã thực sự hiểu nó hay chưa. Trong bản dịch, cả hai đều có thể được dịch là “biết”, nhưng khi muốn nói “Tôi quen biết thầy giáo đó”, bạn cần dùng 知っている; còn khi muốn nói “Nghe giải thích xong, tôi đã hiểu”, bạn dùng 分かった. Nếu dùng 知った để diễn đạt ý “đã hiểu”, người nghe sẽ có cảm giác rằng bạn vừa mới biết đến chuyện đó lần đầu, chứ không phải đã hiểu được vấn đề.
Cả hai từ đều được đọc là あつい và thường được dịch là “nóng”, nhưng điểm khác biệt nằm ở thứ được miêu tả. 暑い dùng để nói về thời tiết, nhiệt độ không khí, mùa trong năm hoặc cảm giác oi bức ở một địa điểm. Ngược lại, 熱い dùng để miêu tả những thứ bạn có thể chạm vào, chẳng hạn như súp, trà, chảo nướng hay nước tắm. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt hoặc ánh nhìn nóng bỏng. Khi muốn nói “Hôm nay nóng quá” mà lại dùng 熱い, câu nói sẽ tạo cảm giác như bạn đang mô tả chính ngày hôm nay là một vật thể nóng ran. Ngược lại, câu このコーヒーは暑い cũng khiến người nghe có thể nghĩ rằng bạn đang nhận xét về thời tiết.
Nếu bản dịch chỉ dùng chung một từ “mượn”, bạn sẽ không thể nhận ra chiều hướng của hành động. Trong tiếng Nhật, hai từ này được phân biệt rất rõ. 貸す diễn tả việc chủ sở hữu đưa một món đồ cho người khác mượn, vì vậy chủ ngữ là người cho mượn. 借りる diễn tả việc người sử dụng nhận một món đồ từ người khác để mượn, vì vậy chủ ngữ là người đi mượn. Cả hai đều là tha động từ, không phải một cặp tự động từ và tha động từ, vì thế đừng đoán nghĩa dựa vào đuôi từ. Có thể ghi nhớ theo cách rất cụ thể: nếu tiền hoặc sách rời khỏi tay bạn để đưa cho người khác, hãy dùng 貸す; nếu tiền hoặc sách được đưa đến tay bạn để mượn, hãy dùng 借りる. Nhầm chiều hướng sẽ khiến vai trò của những người trong cả câu bị đảo ngược.
Đây vừa là một cặp từ dễ nhầm lẫn, vừa là một cặp tự động từ và tha động từ. 閉まる là tự động từ, diễn tả việc cửa ra vào hoặc cửa sổ tự đóng lại, hoặc đang ở trạng thái đóng. Chủ ngữ đi với trợ từ 「が」. 閉める là tha động từ, diễn tả hành động một người chủ động đóng thứ gì đó, nên đối tượng đi với trợ từ 「を」. Chỉ nhìn vào bản dịch như “Cửa đã đóng”, bạn sẽ không biết cửa tự đóng lại do gió hay do chính tay bạn đóng. Hai từ này trong tiếng Nhật thực chất đang hỏi bạn: bạn muốn mô tả một trạng thái hay diễn tả một hành động? Để tìm hiểu thêm về cách dùng trợ từ trong các cặp tự động từ và tha động từ, hãy xem chuyên mục tự động từ và tha động từ.
Cả hai từ đều có cách đọc gần giống nhau là たずねる, và chữ Hán của chúng cũng đều có thể khiến người học liên tưởng đến ý nghĩa “tìm kiếm”. 尋ねる có nghĩa là hỏi, chẳng hạn như hỏi đường, hỏi tên hoặc hỏi lý do; đối tượng được hỏi thường là thông tin. Trong khi đó, 訪ねる có nghĩa là đích thân đến một nơi nào đó để gặp ai đó, hoặc ghé thăm một địa điểm. Hỏi đường ở nhà ga thì dùng 尋ねる; đến nhà thầy giáo rồi ngồi trò chuyện thì dùng 訪ねる. Nếu dùng nhầm, người nghe có thể tưởng rằng bạn đã đến nơi, hoặc ngược lại, nghĩ rằng bạn chỉ đang hỏi thông tin và vẫn chưa lên đường.
Chọn cấp độ gần với trình độ hiện tại của bạn và thử xem mình có thể chọn đúng giữa những từ có nghĩa tương tự hay không. Nếu bạn mất hơn ba giây để phân vân một câu, hãy quay lại xem kỹ năm cách phân biệt ở trên thêm một lần nữa.
Khi học từ vựng tiếng Nhật, chỉ xem lại thẻ từ dễ tạo cảm giác quen thuộc, nhưng cảm giác quen thuộc chưa chắc đồng nghĩa với việc nhớ đúng nghĩa. Bài trắc nghiệm từ dễ nhầm lẫn đặt các từ tương tự vào cùng một tình huống phán đoán, buộc bạn phải xác định nghĩa của từ mục tiêu thay vì chỉ trả lời theo ấn tượng mơ hồ.
Các nhóm từ dễ nhầm lẫn được chấm điểm tổng hợp dựa trên những yếu tố đo lường như độ giống nhau về hình thức và độ giống nhau về cách phát âm. Các đáp án gây nhiễu được thiết kế từ nghĩa của những từ liên quan trong nhóm, nhờ đó lỗi sai phản ánh đúng điểm nhầm lẫn khi phân biệt nghĩa, chứ không chỉ kiểm tra việc bạn có loại trừ được những đáp án rõ ràng không liên quan hay không.
Chọn phạm vi từ vựng tiếng Nhật muốn luyện trong năm cấp độ rồi vào làm bài ngay.
Nhìn kỹ từ tiếng Nhật hiển thị trên màn hình, tự xác nhận nghĩa của nó trong đầu rồi mới xem các đáp án.
Các đáp án cố ý dùng nghĩa của những từ khác trong nhóm dễ nhầm lẫn, để kiểm tra xem bạn có nhớ lẫn các từ liên quan hay không.
Với từ không chắc hoặc trả lời sai, hãy đối chiếu lại từ và nghĩa, tìm xem nguyên nhân là ấn tượng về chữ viết, cách đọc gây nhiễu, hay bạn vẫn chưa nắm được nghĩa của chính từ đó.
Mục đích của việc làm bài không chỉ là đạt tỷ lệ đúng cao, mà là biết từ nào còn cần được phân biệt.
Khi làm bài, đừng thấy chữ Hán quen mắt là vội chọn đáp án. Hãy chú ý hình dạng đầy đủ của từ, kana hoặc gợi ý về cách đọc, rồi mới nhớ lại từ đó thực sự mang nghĩa gì.
Khi hai từ thường bị nhớ lẫn, hãy xếp chúng song song để kiểm tra chữ viết, cách đọc và nghĩa của từng từ. So sánh điểm khác biệt thường chỉ ra nguồn gốc của sự nhầm lẫn hiệu quả hơn việc xem lại từng từ riêng lẻ.
Dù đoán đúng, nếu đáp án có được nhờ loại trừ thì bạn cũng nên đưa từ đó vào danh sách cần ôn. Kiến thức từ vựng thật sự vững chắc là khi nhìn thấy từ có thể nhận ra ngay nghĩa phù hợp.
Sau khi hoàn thành một vòng, bạn có thể ghi lại những từ từng nhầm rồi làm lại bài sau một thời gian. Tập trung luyện vào các từ dễ nhầm lẫn sẽ giúp bạn sắp xếp việc ôn tập có mục tiêu hơn.
Tìm hiểu nhanh mục đích của bài kiểm tra, từ dạng câu hỏi, cách sắp xếp nhóm từ đến việc chọn cấp độ.