Chuyên mục học tập
Vì sao nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Nhật lại khó đến vậy?
Nhiều cuốn từ điển gộp hai cách diễn đạt “cánh cửa tự mở” và “ai đó mở cửa” vào cùng một nghĩa. Nhưng trong tiếng Nhật, hai trường hợp này phải được phân biệt: trường hợp đầu thường dùng nội động từ 開く(あく), còn trường hợp sau dùng ngoại động từ 開ける(あける). Nếu bản dịch không phân biệt rõ hai hành động này, bạn rất dễ gặp cảm giác đã học thuộc từ vựng nhưng khi thực sự đặt câu vẫn thấy không tự nhiên. Có lúc sự vật dường như tự thay đổi, có lúc rõ ràng có người thực hiện hành động nhưng trong câu lại không xác định được đối tượng chịu tác động. Các câu hỏi từ vựng JLPT cũng thường kiểm tra những cặp động từ như thế này. Không phải vì bản thân các từ quá khó, mà vì những định nghĩa ngắn gọn trong từ điển thường gộp hai sắc thái sử dụng khác nhau thành một.
Kiến thức cốt lõi: Sự khác biệt cơ bản giữa nội động từ và ngoại động từ
Bạn có thể bắt đầu bằng một quy tắc rất hữu ích: nội động từ diễn tả sự thay đổi hoặc trạng thái của chính chủ thể. Trong câu, nó thường không dùng trợ từ 「を」 để đánh dấu đối tượng chịu tác động, còn chủ ngữ thường đi với 「が」. Ngược lại, ngoại động từ diễn tả việc một người tác động lên một đối tượng khác, và đối tượng đó được đánh dấu bằng 「を」. Trợ từ không phải phần trang trí của câu; nó cho bạn biết động từ đang diễn tả mối quan hệ nào.
Bốn ví dụ đối chiếu cơ bản thuộc nhiều cặp động từ. Hãy đọc cả trợ từ cùng với động từ trước khi học thuộc từng từ riêng lẻ.
| Nội động từ+が |
Sắc thái nghĩa |
Ngoại động từ+を |
Sắc thái nghĩa |
| ドアが開く |
Cửa tự mở hoặc đang ở trạng thái mở |
ドアを開ける |
Một người đưa tay mở cửa |
| 電気が消える |
Đèn tự tắt |
電気を消す |
Một người tắt đèn |
| 窓が閉まる |
Cửa sổ đóng lại |
窓を閉める |
Một người đóng cửa sổ |
| お湯が沸く |
Nước sôi |
お湯を沸かす |
Một người đun nước sôi |
Nhận biết nhanh! Những quy luật biến đổi đuôi từ thường gặp
Đuôi từ không phải lúc nào cũng tuân theo một quy tắc cố định, nhưng chúng có thể giúp bạn thu hẹp phạm vi phán đoán khi làm bài thi. Bốn kiểu dưới đây chỉ là những xu hướng thường gặp. Hãy xem chúng như manh mối, đừng coi là công thức tuyệt đối.
- Nội động từ thường kết thúc bằng「あ段+る」, còn ngoại động từ thường kết thúc bằng「え段+る」. Ví dụ: 閉まる/閉める, 始まる/始める, 集まる/集める. Khi thấy đuôi 「まる」, hãy thử đoán đó là nội động từ; còn khi thấy 「める」, hãy thử đoán đó là ngoại động từ.
- Khi nội động từ là động từ nhóm II (一段動詞), ngoại động từ tương ứng thường là động từ nhóm I (五段動詞). Ví dụ: 切れる/切る, 割れる/割る, 焼ける/焼く. Động từ nhóm II ở phía nội động từ thường mang sắc thái “tự trở thành như vậy”, còn động từ nhóm I ở phía ngoại động từ thường mang sắc thái “có người chủ động thực hiện hành động”.
- Chiều ngược lại cũng có: nội động từ là động từ nhóm I, còn ngoại động từ là động từ nhóm II. Ví dụ: 開く(あく)/開ける(あける), 届く/届ける, 育つ/育てる. Kiểu này rất dễ bị nhầm với quy luật ở trên, vì vậy hãy học cả cách đọc của từ, đừng chỉ nhìn vào chữ Hán.
- Ngoại động từ thường kết thúc bằng「~す」, mang ý nghĩa làm cho người hoặc sự vật có sự thay đổi. Ví dụ: 出す, 動かす, 起こす, 沸かす. Khi thấy đuôi 「す」, hãy tự hỏi: Có phải ai đó đang chủ động khiến một việc xảy ra không?
Những trường hợp ngoại lệ cần được ghi nhớ riêng. Chẳng hạn, 借りる/貸す lần lượt có nghĩa là vay và cho vay. Cả hai đều là ngoại động từ, hoàn toàn không phải một cặp nội động từ và ngoại động từ. 知る cũng không có một nội động từ tương ứng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Các quy luật có thể giúp bạn phán đoán nhanh hơn, nhưng không thể thay thế việc học thuộc từng cặp động từ. Nếu bạn thường nhầm lẫn những từ có nghĩa gần giống nhau nhưng khác hướng hành động, hãy đọc thêm phần giới thiệu về Bài kiểm tra từ tiếng Nhật dễ nhầm lẫn.
Phân tích tình huống thực tế
Hãy tưởng tượng bạn bước vào lớp học và thấy cửa đang mở, dù bạn chưa hề chạm vào nó. Trong tình huống này, nói ドアが開いていた là hoàn toàn tự nhiên: bạn đang mô tả trạng thái mà mình nhìn thấy khi bước vào lớp. Điều quan trọng là cánh cửa đang ở trạng thái mở, chứ không phải hành động mở cửa của một ai đó. Ngược lại, nếu giáo viên yêu cầu bạn mở cửa và bạn đưa tay thực hiện, bạn nên nói ドアを開けます. Cùng sử dụng chữ Hán 「開」, nhưng câu đầu mô tả trạng thái bạn quan sát được, còn câu sau diễn tả hành động bạn thực hiện lên cánh cửa.
Sự khác biệt về sắc thái nằm ở chủ thể chịu trách nhiệm và trọng tâm của câu. Nội động từ hướng sự chú ý vào việc “điều gì đã xảy ra”: đèn tắt, nước sôi, cuộc họp bắt đầu. Người nói chưa chắc là người gây ra những sự việc đó. Ngoại động từ lại hướng sự chú ý vào việc “ai đã làm gì với đối tượng nào”: tôi tắt đèn, tôi đun nước, giáo viên bắt đầu buổi học. Trong một số ngôn ngữ khác, hai cách diễn đạt này có thể được dịch bằng cùng một từ, nhưng trong tiếng Nhật, động từ sẽ thay đổi tùy theo việc bạn muốn nhấn mạnh trạng thái hay hành động. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng nhầm một trong hai loại chưa chắc khiến người nghe hoàn toàn không hiểu, nhưng có thể làm họ khựng lại một chút: rốt cuộc bạn đang mô tả một trạng thái hay đang nói về việc mình đã thực hiện hành động đó? Đây cũng là lý do sau khi bạn nói, người Nhật thường diễn đạt lại bằng cách dùng cấu trúc đúng rồi hỏi để xác nhận. Điều bạn nghĩ là không có gì khác biệt đôi khi lại khiến người nghe không biết nên phản hồi như thế nào.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự phân biệt được hai loại động từ chưa
Sau khi đọc xong phần giải thích về trợ từ và đuôi từ, hãy làm thử một lượt câu hỏi ở phía trên để xem liệu bạn có thể nhớ ra động từ còn lại trong cùng một cặp khi nhìn thấy một động từ hay không.
FAQ
Câu hỏi thường gặp về tự động từ・tha động từ
Hiểu rõ cách phân biệt trước khi vào bộ câu hỏi sẽ giúp bạn dễ tìm ra nguyên nhân khi làm sai.
Tự động từ chủ yếu mô tả việc hoặc trạng thái tự thay đổi, tự xảy ra; còn tha động từ thường diễn tả một người hay một chủ thể nào đó tác động lên đối tượng khác.
Khi học, nên đặt hai động từ trong một cặp cạnh nhau để so sánh thay vì chỉ học thuộc riêng một từ.
Không. Trọng tâm của bài trắc nghiệm là ghép cặp tự động từ・tha động từ. Câu hỏi sẽ hiển thị một trong hai động từ, người dùng cần trả lời động từ còn lại đi cặp với nó.
Với N5~N4, bạn có thể bắt đầu từ sơ cấp; N3 nên chọn trung cấp; N2~N1 có thể thử sức với cao cấp.
Tuy nhiên, cách phân cấp này chỉ mang tính tham khảo, không phải phân cấp chính thức. Nếu bạn đã rất quen với nội dung của một cấp độ nào đó, bạn cũng có thể chọn thẳng cấp độ mình muốn luyện.
Hãy học tự động từ và tha động từ theo từng cặp. Khi thấy một động từ trong câu hỏi, hãy tự nhớ lại động từ đối ứng trước; nếu trả lời sai, hãy ôn lại cả cặp động từ đó.